Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mực nước biển" (1)
mực nước biển
Tiếng Anh
Cụm từsea level
Vùng đất nằm ở độ cao trên 3.000 m so với mực nước biển.
The region is located at an altitude of over 3,000 m above sea level.
Từ liên quan "mực nước biển" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mực nước biển" (1)
Vùng đất nằm ở độ cao trên 3.000 m so với mực nước biển.
The region is located at an altitude of over 3,000 m above sea level.
